mái nhô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mái nhà nhô ra khỏi tường hoặc kết cấu chính: "mái nhô" là bộ phận của mái che phủ vượt ra ngoài bức tường bao, thường có tác dụng bảo vệ tường, cửa sổ, hoặc lối đi khỏi mưa nắng.
- Cấu trúc kiến trúc có mái đưa ra phía trước: Trong kiến trúc, "mái nhô" còn chỉ phần mái được thiết kế nhô ra để tạo bóng râm, che chắn hoặc làm điểm nhấn thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mái nhô của ngôi nhà giúp che mưa cho cửa sổ. (Phần mái nhô ra bảo vệ cửa sổ khỏi mưa.)
- Kiến trúc sư thiết kế mái nhô rộng để tạo bóng mát cho sân vườn. (Kiến trúc sư làm phần mái đưa ra ngoài để che nắng cho sân.)
- Mái nhô bị hư hỏng sau cơn bão. (Phần mái nhô ra ngoài bị hỏng do gió bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mái nhô kiểu truyền thống": loại mái nhô thường thấy trong kiến trúc cổ, như mái đình, mái chùa, có độ vươn xa và cong vút.
- Mái nhô kiểu truyền thống tạo nên vẻ đẹp uy nghi cho ngôi chùa. (Phần mái nhô theo phong cách xưa làm tăng vẻ trang nghiêm.)
- "mái nhô hiện đại": mái nhô được thiết kế theo phong cách đương đại, thường bằng bê tông hoặc kính.
- Mái nhô hiện đại bằng kính giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên. (Phần mái nhô làm bằng kính cho phép ánh sáng vào nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Mái hiên (danh từ): mái che nhỏ, thường nhô ra phía trước cửa hoặc lối đi, có chức năng tương tự mái nhô nhưng nhỏ hơn.
- Mái hiên che nắng cho bậc thềm. (Mái che nhỏ bảo vệ bậc thềm khỏi nắng.)
- Mái đua (dan từ): phần mái nhô ra, thường dùng trong kiến trúc xe hơi hoặc tàu thủy.
- Mái đua của xe buýt giúp che mưa cho hành khách. (Phần mái nhô trên xe buýt bảo vệ hành khách.)
Từ đồng nghĩa
- Mái vươn: phần mái kéo dài ra ngoài, thường dùng trong kiến trúc nhà ở.
- Mái che: cấu trúc có chức năng che chắn, nhưng không nhất thiết phải nhô ra.
- Đầu hồi nhô: phần mái nhô ra ở hai đầu hồi nhà.
Thành ngữ liên quan
- Mái nhô như cánh chim: hình ảnh so sánh mái nhô cong vút, mềm mại giống cánh chim đang bay.
- Mái nhô như cánh chim của ngôi đình cổ tạo nên vẻ thanh thoát. (Phần mái nhô cong vút làm ngôi đình thêm duyên dáng.)